估计估計 (phồn thể)
HSK 4động từ

估计 nghĩa là ước tính

Pinyin
gū jì
Tiếng Anh
to estimate; to surmise; to appraise; to reckon

估计 (phiên âm pinyin: gū jì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ước tính". Dạng phồn thể viết là 估計. 估计 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 最近几天估计不会下雨。 (dự đoán mấy ngày gần đây trời sẽ không mưa.)

Câu ví dụ

最近几天估计不会下雨。

dự đoán mấy ngày gần đây trời sẽ không mưa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

估计 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

估计 có nghĩa là "ước tính", thuộc loại động từ.

估计 đọc như thế nào?

估计 phiên âm pinyin là "gū jì".

估计 thuộc HSK mấy?

估计 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 估计 như thế nào?

Ví dụ: 最近几天估计不会下雨。 — nghĩa là "dự đoán mấy ngày gần đây trời sẽ không mưa.".

Gặp lại 估计 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng