话筒話筒 (phồn thể)
HSK 6danh từ

话筒 nghĩa là microphone

Pinyin
huà tǒng
Tiếng Anh
microphone; telephone transmitter; megaphone; mouthpiece

话筒 (phiên âm pinyin: huà tǒng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "microphone". Dạng phồn thể viết là 話筒. 话筒 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

话筒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

话筒 có nghĩa là "microphone", thuộc loại danh từ.

话筒 đọc như thế nào?

话筒 phiên âm pinyin là "huà tǒng".

话筒 thuộc HSK mấy?

话筒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 话筒 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng