诽谤誹謗 (phồn thể)
诽谤 (phiên âm pinyin: fěi bàng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nói xấu, phỉ báng, gièm pha". Dạng phồn thể viết là 誹謗. 诽谤 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 恶意诽谤 (cố ý phỉ báng)
Câu ví dụ
恶意诽谤
Phân tích từng chữ
诽—
谤—
Câu hỏi thường gặp
诽谤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
诽谤 có nghĩa là "nói xấu, phỉ báng, gièm pha".
诽谤 đọc như thế nào?
诽谤 phiên âm pinyin là "fěi bàng".
诽谤 thuộc HSK mấy?
诽谤 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 诽谤 như thế nào?
Ví dụ: 恶意诽谤 — nghĩa là "cố ý phỉ báng".
Gặp lại 诽谤 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng