感谢感謝 (phồn thể)
HSK 4động từ

感谢 nghĩa là cảm ơn

Pinyin
gǎn xiè
Tiếng Anh
to thank; to be grateful

感谢 (phiên âm pinyin: gǎn xiè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cảm ơn". Dạng phồn thể viết là 感謝. 感谢 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我很感谢他的热情帮助。 (tôi rất cảm ơn sự nhiệt tình giúp đỡ của anh ấy.)

Câu ví dụ

我很感谢他的热情帮助。

tôi rất cảm ơn sự nhiệt tình giúp đỡ của anh ấy.

Lưu 感谢 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

感—
谢—

Câu hỏi thường gặp

感谢 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

感谢 có nghĩa là "cảm ơn", thuộc loại động từ.

感谢 đọc như thế nào?

感谢 phiên âm pinyin là "gǎn xiè".

感谢 thuộc HSK mấy?

感谢 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 感谢 như thế nào?

Ví dụ: 我很感谢他的热情帮助。 — nghĩa là "tôi rất cảm ơn sự nhiệt tình giúp đỡ của anh ấy.".

Gặp lại 感谢 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng