豆腐
HSK 5danh từ

豆腐 nghĩa là đậu phụ

Pinyin
dòu fu
Tiếng Anh
tofu; bean curd

豆腐 (phiên âm pinyin: dòu fu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đậu phụ". 豆腐 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

豆腐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

豆腐 có nghĩa là "đậu phụ", thuộc loại danh từ.

豆腐 đọc như thế nào?

豆腐 phiên âm pinyin là "dòu fu".

豆腐 thuộc HSK mấy?

豆腐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 豆腐 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng