腐败腐敗 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ
腐败 nghĩa là mục nát, hủ bại, thối rữa
- Pinyin
- fǔ bài
- Tiếng Anh
- corrupt; rotten; putrid; decayedcorruption
腐败 (phiên âm pinyin: fǔ bài) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mục nát, hủ bại, thối rữa". Dạng phồn thể viết là 腐敗. 腐败 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 木材涂上油漆,可以防止腐败。 (dùng sơn sơn lên gỗ có thể chống được mục.)
Câu ví dụ
木材涂上油漆,可以防止腐败。
Phân tích từng chữ
腐—
败—
Câu hỏi thường gặp
腐败 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
腐败 có nghĩa là "mục nát, hủ bại, thối rữa", thuộc loại tính từ, danh từ.
腐败 đọc như thế nào?
腐败 phiên âm pinyin là "fǔ bài".
腐败 thuộc HSK mấy?
腐败 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 腐败 như thế nào?
Ví dụ: 木材涂上油漆,可以防止腐败。 — nghĩa là "dùng sơn sơn lên gỗ có thể chống được mục.".
Gặp lại 腐败 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng