腐蚀腐蝕 (phồn thể)
HSK 6động từ

腐蚀 nghĩa là ăn mòn

Pinyin
fǔ shí
Tiếng Anh
to corrode; to etch; to corrupt; to corrode

腐蚀 (phiên âm pinyin: fǔ shí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ăn mòn". Dạng phồn thể viết là 腐蝕. 腐蚀 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 氢氟酸腐蚀性很强,能腐蚀玻璃。 (tính ăn mòn của a-xít clo-hy-dric rất mạnh, có thể ăn mòn thuỷ tinh.)

Câu ví dụ

氢氟酸腐蚀性很强,能腐蚀玻璃。

tính ăn mòn của a-xít clo-hy-dric rất mạnh, có thể ăn mòn thuỷ tinh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

腐蚀 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

腐蚀 có nghĩa là "ăn mòn", thuộc loại động từ.

腐蚀 đọc như thế nào?

腐蚀 phiên âm pinyin là "fǔ shí".

腐蚀 thuộc HSK mấy?

腐蚀 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 腐蚀 như thế nào?

Ví dụ: 氢氟酸腐蚀性很强,能腐蚀玻璃。 — nghĩa là "tính ăn mòn của a-xít clo-hy-dric rất mạnh, có thể ăn mòn thuỷ tinh.".

Gặp lại 腐蚀 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng