腐朽
HSK 6tính từ
腐朽 nghĩa là mục nát, hủ bại, sa đọa
- Pinyin
- fǔ xiǔ
- Tiếng Anh
- rotten; decayed; decadent; degenerate
腐朽 (phiên âm pinyin: fǔ xiǔ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mục nát, hủ bại, sa đọa". 腐朽 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 埋在地里的木桩都腐朽了。 (gỗ chôn dưới đất lâu ngày đều bị mục nát.)
Câu ví dụ
埋在地里的木桩都腐朽了。
Phân tích từng chữ
腐—
朽—
Câu hỏi thường gặp
腐朽 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
腐朽 có nghĩa là "mục nát, hủ bại, sa đọa", thuộc loại tính từ.
腐朽 đọc như thế nào?
腐朽 phiên âm pinyin là "fǔ xiǔ".
腐朽 thuộc HSK mấy?
腐朽 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 腐朽 như thế nào?
Ví dụ: 埋在地里的木桩都腐朽了。 — nghĩa là "gỗ chôn dưới đất lâu ngày đều bị mục nát.".
Gặp lại 腐朽 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng