现象現象 (phồn thể)
现象 (phiên âm pinyin: xiàn xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiện tượng". Dạng phồn thể viết là 現象. 现象 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 向不良现象作斗争。 (Đấu tranh chống những hiện tượng không lành mạnh.)
Câu ví dụ
向不良现象作斗争。
Phân tích từng chữ
现—
象—
Câu hỏi thường gặp
现象 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
现象 có nghĩa là "hiện tượng", thuộc loại danh từ.
现象 đọc như thế nào?
现象 phiên âm pinyin là "xiàn xiàng".
现象 thuộc HSK mấy?
现象 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 现象 như thế nào?
Ví dụ: 向不良现象作斗争。 — nghĩa là "Đấu tranh chống những hiện tượng không lành mạnh.".
Gặp lại 现象 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng