想象
HSK 5động từ, danh từ

想象 nghĩa là tưởng tượng

Pinyin
xiǎng xiàng
Tiếng Anh
to imagine; to fancy; to visualizeto pictureimagination

想象 (phiên âm pinyin: xiǎng xiàng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tưởng tượng". 想象 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 不难想象。 (dễ dàng tưởng tượng.)

Câu ví dụ

不难想象。

dễ dàng tưởng tượng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

想象 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

想象 có nghĩa là "tưởng tượng", thuộc loại động từ, danh từ.

想象 đọc như thế nào?

想象 phiên âm pinyin là "xiǎng xiàng".

想象 thuộc HSK mấy?

想象 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 想象 như thế nào?

Ví dụ: 不难想象。 — nghĩa là "dễ dàng tưởng tượng.".

Gặp lại 想象 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng