大象 (phiên âm pinyin: dà xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "voi, con voi". 大象 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 大象的鼻子很长,可以用来喝水和抓东西。 (Vòi của voi rất dài, có thể dùng để uống nước và cầm đồ vật.)
Giải nghĩa
Động vật có vú lớn nhất trên cạn, có vòi dài và tai to.
Câu ví dụ
大象的鼻子很长,可以用来喝水和抓东西。
Lưu 大象 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
大象 là danh từ chỉ con voi. Đây là loài động vật có vú lớn nhất trên cạn, nổi bật với chiếc vòi dài. Trong tiếng Trung, '大象' thường được dùng để miêu tả sự to lớn, mạnh mẽ. Một thành ngữ liên quan là '大象无形' (dàxiàng wúxíng) nghĩa là cái lớn nhất lại không có hình dạng cụ thể.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
大象 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
大象 đọc như thế nào?
大象 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 大象 như thế nào?
Gặp lại 大象 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng