对象對象 (phồn thể)
HSK 5danh từ
对象 nghĩa là đối tượng
- Pinyin
- dùi xiàng
- Tiếng Anh
- target; object (an action)partner; girlfriend, boyfriend; partner in marriage
对象 (phiên âm pinyin: dùi xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đối tượng". Dạng phồn thể viết là 對象. 对象 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他有对象了。 (anh ấy có người yêu rồi.)
Câu ví dụ
他有对象了。
Phân tích từng chữ
对dùiđúng
象—
Câu hỏi thường gặp
对象 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
对象 có nghĩa là "đối tượng", thuộc loại danh từ.
对象 đọc như thế nào?
对象 phiên âm pinyin là "dùi xiàng".
对象 thuộc HSK mấy?
对象 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 对象 như thế nào?
Ví dụ: 他有对象了。 — nghĩa là "anh ấy có người yêu rồi.".
Gặp lại 对象 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng