形象
HSK 5danh từ

形象 nghĩa là hình tượng, hình ảnh

Pinyin
xíng xiàng
Tiếng Anh
image; form; figureimagery; visualizationphysical appearance

形象 (phiên âm pinyin: xíng xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hình tượng, hình ảnh". 形象 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 图画教学是通过形象来发展儿童认识事物的能力。 (dạy học bằng tranh vẽ là thông qua hình ảnh để phát triển năng lực nhận thức sự vật của trẻ em.)

Câu ví dụ

图画教学是通过形象来发展儿童认识事物的能力。

dạy học bằng tranh vẽ là thông qua hình ảnh để phát triển năng lực nhận thức sự vật của trẻ em.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

形象 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

形象 có nghĩa là "hình tượng, hình ảnh", thuộc loại danh từ.

形象 đọc như thế nào?

形象 phiên âm pinyin là "xíng xiàng".

形象 thuộc HSK mấy?

形象 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 形象 như thế nào?

Ví dụ: 图画教学是通过形象来发展儿童认识事物的能力。 — nghĩa là "dạy học bằng tranh vẽ là thông qua hình ảnh để phát triển năng lực nhận thức sự vật của trẻ em.".

Gặp lại 形象 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng