印象
印象 (phiên âm pinyin: yìn xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ấn tượng". 印象 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他给我的印象很好。 (anh ấy gây cho tôi ấn tượng sâu sắc.)
Câu ví dụ
他给我的印象很好。
Phân tích từng chữ
印—
象—
Câu hỏi thường gặp
印象 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
印象 có nghĩa là "ấn tượng", thuộc loại danh từ.
印象 đọc như thế nào?
印象 phiên âm pinyin là "yìn xiàng".
印象 thuộc HSK mấy?
印象 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 印象 như thế nào?
Ví dụ: 他给我的印象很好。 — nghĩa là "anh ấy gây cho tôi ấn tượng sâu sắc.".
Gặp lại 印象 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng