气象氣象 (phồn thể)
HSK 6danh từ
气象 nghĩa là khí tượng học
- Pinyin
- qì xiàng
- Tiếng Anh
- prevailing spirit/atmosphere/ambience; climatic phenomenon; meteorology
气象 (phiên âm pinyin: qì xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khí tượng học". Dạng phồn thể viết là 氣象. 气象 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 一片新气象。 (một cảnh tượng mới.)
Câu ví dụ
一片新气象。
Phân tích từng chữ
气—
象—
Câu hỏi thường gặp
气象 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
气象 có nghĩa là "khí tượng học", thuộc loại danh từ.
气象 đọc như thế nào?
气象 phiên âm pinyin là "qì xiàng".
气象 thuộc HSK mấy?
气象 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 气象 như thế nào?
Ví dụ: 一片新气象。 — nghĩa là "một cảnh tượng mới.".
Gặp lại 气象 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng