辜负辜負 (phồn thể)
HSK 6động từ

辜负 nghĩa là không xứng với, phụ lòng

Pinyin
gū fù
Tiếng Anh
to let down; to fail to live up to; to disappoint; to be unworthy of

辜负 (phiên âm pinyin: gū fù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không xứng với, phụ lòng". Dạng phồn thể viết là 辜負. 辜负 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不辜负您的期望。 (không phụ lòng kỳ vọng của anh.)

Câu ví dụ

不辜负您的期望。

không phụ lòng kỳ vọng của anh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

辜负 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

辜负 có nghĩa là "không xứng với, phụ lòng", thuộc loại động từ.

辜负 đọc như thế nào?

辜负 phiên âm pinyin là "gū fù".

辜负 thuộc HSK mấy?

辜负 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 辜负 như thế nào?

Ví dụ: 不辜负您的期望。 — nghĩa là "không phụ lòng kỳ vọng của anh.".

Gặp lại 辜负 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng