正负正負 (phồn thể)
正负 (phiên âm pinyin: zhèng fù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tích cực và tiêu cực". Dạng phồn thể viết là 正負. 正负 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
正负 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
正负 có nghĩa là "tích cực và tiêu cực".
正负 đọc như thế nào?
正负 phiên âm pinyin là "zhèng fù".
正负 thuộc HSK mấy?
正负 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 正负 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng