负担負擔 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

负担 nghĩa là gánh nặng

Pinyin
fù dān
Tiếng Anh
burden; load; encumbranceto bear a burden; to shoulderto support (a family/etc)

负担 (phiên âm pinyin: fù dān) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gánh nặng". Dạng phồn thể viết là 負擔. 负担 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 思想负担 (gánh nặng tư tưởng)

Câu ví dụ

思想负担

gánh nặng tư tưởng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

负担 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

负担 có nghĩa là "gánh nặng", thuộc loại danh từ, động từ.

负担 đọc như thế nào?

负担 phiên âm pinyin là "fù dān".

负担 thuộc HSK mấy?

负担 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 负担 như thế nào?

Ví dụ: 思想负担 — nghĩa là "gánh nặng tư tưởng".

Gặp lại 负担 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng