怪不得
HSK 5cụm từ

怪不得 nghĩa là chẳng trách

Pinyin
guài bu dé
Tiếng Anh
no wonder; that explains why; so that's why

怪不得 (phiên âm pinyin: guài bu dé) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chẳng trách". 怪不得 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 昨天下了那么大的雨,他没有赶到,也怪不得他。 (hôm qua trời mưa to như thế, nó không đến được cũng chẳng thể trách nó được.)

Câu ví dụ

昨天下了那么大的雨,他没有赶到,也怪不得他。

hôm qua trời mưa to như thế, nó không đến được cũng chẳng thể trách nó được.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

怪不得 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

怪不得 có nghĩa là "chẳng trách", thuộc loại cụm từ.

怪不得 đọc như thế nào?

怪不得 phiên âm pinyin là "guài bu dé".

怪不得 thuộc HSK mấy?

怪不得 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 怪不得 như thế nào?

Ví dụ: 昨天下了那么大的雨,他没有赶到,也怪不得他。 — nghĩa là "hôm qua trời mưa to như thế, nó không đến được cũng chẳng thể trách nó được.".

Gặp lại 怪不得 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng