难怪難怪 (phồn thể)
HSK 5trạng từ

难怪 nghĩa là thảo nào, chẳng trách

Pinyin
nán guài
Tiếng Anh
no wonder, not surprisinglyunderstandable; pardonable

难怪 (phiên âm pinyin: nán guài) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thảo nào, chẳng trách". Dạng phồn thể viết là 難怪. 难怪 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这也难怪,一个七十多岁的人,怎能看得清这么小的字呢! (như vậy cũng khó trách, một cụ già đã hơn bảy mươi tuổi rồi thì làm sao có thể nhìn thấy rõ chữ bé tí tẹo này được.)

Câu ví dụ

这也难怪,一个七十多岁的人,怎能看得清这么小的字呢!

như vậy cũng khó trách, một cụ già đã hơn bảy mươi tuổi rồi thì làm sao có thể nhìn thấy rõ chữ bé tí tẹo này được.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

难怪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

难怪 có nghĩa là "thảo nào, chẳng trách", thuộc loại trạng từ.

难怪 đọc như thế nào?

难怪 phiên âm pinyin là "nán guài".

难怪 thuộc HSK mấy?

难怪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 难怪 như thế nào?

Ví dụ: 这也难怪,一个七十多岁的人,怎能看得清这么小的字呢! — nghĩa là "như vậy cũng khó trách, một cụ già đã hơn bảy mươi tuổi rồi thì làm sao có thể nhìn thấy rõ chữ bé tí tẹo này được.".

Gặp lại 难怪 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng