贪婪貪婪 (phồn thể)
HSK 6tính từ

贪婪 nghĩa là tham lam

Pinyin
tān lán
Tiếng Anh
greedy; rapacious

贪婪 (phiên âm pinyin: tān lán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tham lam". Dạng phồn thể viết là 貪婪. 贪婪 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

贪婪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

贪婪 có nghĩa là "tham lam", thuộc loại tính từ.

贪婪 đọc như thế nào?

贪婪 phiên âm pinyin là "tān lán".

贪婪 thuộc HSK mấy?

贪婪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 贪婪 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng