贫困貧困 (phồn thể)
HSK 6tính từ

贫困 nghĩa là nghèo nàn

Pinyin
pín kùn
Tiếng Anh
poor, destitute, impoverished

贫困 (phiên âm pinyin: pín kùn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghèo nàn". Dạng phồn thể viết là 貧困. 贫困 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

贫困 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

贫困 có nghĩa là "nghèo nàn", thuộc loại tính từ.

贫困 đọc như thế nào?

贫困 phiên âm pinyin là "pín kùn".

贫困 thuộc HSK mấy?

贫困 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 贫困 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng