困难困難 (phồn thể)
HSK 4tính từ vị ngữ, danh từ
困难 nghĩa là khó khăn
- Pinyin
- kùn nan, kùn nán
- Tiếng Anh
- difficult, harddifficulty; hardship; problems
困难 (phiên âm pinyin: kùn nan, kùn nán) là tính từ vị ngữ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khó khăn". Dạng phồn thể viết là 困難. 困难 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 克服困难。 (khắc phục trở ngại.)
Câu ví dụ
克服困难。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
困难 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
困难 có nghĩa là "khó khăn", thuộc loại tính từ vị ngữ, danh từ.
困难 đọc như thế nào?
困难 phiên âm pinyin là "kùn nan, kùn nán".
困难 thuộc HSK mấy?
困难 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 困难 như thế nào?
Ví dụ: 克服困难。 — nghĩa là "khắc phục trở ngại.".
Gặp lại 困难 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng