困
HSK 4động từ, tính từ, danh từ
困 nghĩa là buồn ngủ
- Pinyin
- kùn
- Hán-Việt
- khốn
- Tiếng Anh
- hard-pressed; strandedpoor; hard-upto surroundname of one of the Sixty-four Hexagrams
困 (phiên âm pinyin: kùn) là động từ, tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "buồn ngủ". Âm Hán-Việt của 困 là "khốn". 困 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 想当年当无可当,卖无可卖,真把我给困住了。 (nhớ năm ấy chẳng có gì cầm được, cũng chẳng có gì bán được, khiến tôi thật khốn đốn.)
Câu ví dụ
想当年当无可当,卖无可卖,真把我给困住了。
Câu hỏi thường gặp
困 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
困 có nghĩa là "buồn ngủ", thuộc loại động từ, tính từ, danh từ.
困 đọc như thế nào?
困 phiên âm pinyin là "kùn", âm Hán-Việt là "khốn".
困 thuộc HSK mấy?
困 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 困 như thế nào?
Ví dụ: 想当年当无可当,卖无可卖,真把我给困住了。 — nghĩa là "nhớ năm ấy chẳng có gì cầm được, cũng chẳng có gì bán được, khiến tôi thật khốn đốn.".
Gặp lại 困 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng