贼賊 (phồn thể)
贼 nghĩa là kẻ trộm
- Pinyin
- zéi
- Hán-Việt
- tặc
- Tiếng Anh
- thieftraitorenemyharm; murderwily; deceitful; evilextremelydisagreeably
贼 (phiên âm pinyin: zéi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kẻ trộm". Âm Hán-Việt của 贼 là "tặc". Dạng phồn thể viết là 賊. 贼 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 贼眉鼠眼 (lấm la lấm lét)
Câu ví dụ
贼眉鼠眼
Câu hỏi thường gặp
贼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
贼 có nghĩa là "kẻ trộm".
贼 đọc như thế nào?
贼 phiên âm pinyin là "zéi", âm Hán-Việt là "tặc".
贼 thuộc HSK mấy?
贼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 贼 như thế nào?
Ví dụ: 贼眉鼠眼 — nghĩa là "lấm la lấm lét".
Gặp lại 贼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng