(phồn thể)
HSK 4động từ

nghĩa là kiếm được

Pinyin
zhuàn
Hán-Việt
trạm
Tiếng Anh
to make; to make money; to gain; to earn; to profit

赚 (phiên âm pinyin: zhuàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiếm được". Âm Hán-Việt của 赚 là "trạm". Dạng phồn thể viết là 賺. 赚 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 你赚我白跑了一趟。 (anh lừa tôi đi công không một chuyến.)

Câu ví dụ

你赚我白跑了一趟。

anh lừa tôi đi công không một chuyến.

Câu hỏi thường gặp

赚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

赚 có nghĩa là "kiếm được", thuộc loại động từ.

赚 đọc như thế nào?

赚 phiên âm pinyin là "zhuàn", âm Hán-Việt là "trạm".

赚 thuộc HSK mấy?

赚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 赚 như thế nào?

Ví dụ: 你赚我白跑了一趟。 — nghĩa là "anh lừa tôi đi công không một chuyến.".

Gặp lại 赚 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng