赞美讚美 (phồn thể)
HSK 5động từ

赞美 nghĩa là khen ngợi

Pinyin
zàn měi
Tiếng Anh
to admire; to praise; to eulogize

赞美 (phiên âm pinyin: zàn měi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khen ngợi". Dạng phồn thể viết là 讚美. 赞美 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 助人为乐的精神受到人们的赞美。 (tinh thần giúp đỡ người khác làm niềm vui được mọi người ca ngợi.)

Câu ví dụ

助人为乐的精神受到人们的赞美。

tinh thần giúp đỡ người khác làm niềm vui được mọi người ca ngợi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

赞美 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

赞美 có nghĩa là "khen ngợi", thuộc loại động từ.

赞美 đọc như thế nào?

赞美 phiên âm pinyin là "zàn měi".

赞美 thuộc HSK mấy?

赞美 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 赞美 như thế nào?

Ví dụ: 助人为乐的精神受到人们的赞美。 — nghĩa là "tinh thần giúp đỡ người khác làm niềm vui được mọi người ca ngợi.".

Gặp lại 赞美 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng