赞成贊成 (phồn thể)
HSK 5động từ

赞成 nghĩa là tán thành, đồng ý

Pinyin
zàn chéng
Tiếng Anh
to approve; to endorse

赞成 (phiên âm pinyin: zàn chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tán thành, đồng ý". Dạng phồn thể viết là 贊成. 赞成 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 赞成这项提议的请举手。 (những ai đồng ý với đề nghị này xin giơ tay.)

Câu ví dụ

赞成这项提议的请举手。

những ai đồng ý với đề nghị này xin giơ tay.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

赞成 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

赞成 có nghĩa là "tán thành, đồng ý", thuộc loại động từ.

赞成 đọc như thế nào?

赞成 phiên âm pinyin là "zàn chéng".

赞成 thuộc HSK mấy?

赞成 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 赞成 như thế nào?

Ví dụ: 赞成这项提议的请举手。 — nghĩa là "những ai đồng ý với đề nghị này xin giơ tay.".

Gặp lại 赞成 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng