赞叹贊嘆 (phồn thể)
赞叹 (phiên âm pinyin: zàn tàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khen ngợi". Dạng phồn thể viết là 贊嘆. 赞叹 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 演员高超的演技,令人赞叹。 (kỹ thuật biểu diễn điêu luyện của diễn viên, khiến mọi người ca ngợi.)
Câu ví dụ
演员高超的演技,令人赞叹。
Phân tích từng chữ
赞—
叹—
Câu hỏi thường gặp
赞叹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
赞叹 có nghĩa là "khen ngợi", thuộc loại động từ.
赞叹 đọc như thế nào?
赞叹 phiên âm pinyin là "zàn tàn".
赞叹 thuộc HSK mấy?
赞叹 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 赞叹 như thế nào?
Ví dụ: 演员高超的演技,令人赞叹。 — nghĩa là "kỹ thuật biểu diễn điêu luyện của diễn viên, khiến mọi người ca ngợi.".
Gặp lại 赞叹 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng