赠送贈送 (phồn thể)
HSK 6động từ

赠送 nghĩa là biếu, tặng

Pinyin
zèng sòng
Tiếng Anh
to present as a gift

赠送 (phiên âm pinyin: zèng sòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "biếu, tặng". Dạng phồn thể viết là 贈送. 赠送 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 赠送生日礼物。 (tặng quà sinh nhật)

Câu ví dụ

赠送生日礼物。

tặng quà sinh nhật

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

赠送 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

赠送 có nghĩa là "biếu, tặng", thuộc loại động từ.

赠送 đọc như thế nào?

赠送 phiên âm pinyin là "zèng sòng".

赠送 thuộc HSK mấy?

赠送 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 赠送 như thế nào?

Ví dụ: 赠送生日礼物。 — nghĩa là "tặng quà sinh nhật".

Gặp lại 赠送 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng