HSK 2động từ

nghĩa là gửi

Pinyin
sòng
Hán-Việt
tống
Tiếng Anh
to see off; to bring; to accompany; to escort; to take someone somewhereto give as a giftto deliver; to carry

送 (phiên âm pinyin: sòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gửi". Âm Hán-Việt của 送 là "tống". 送 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 把客人送到大门外。 (tiễn khách ra cửa.)

Câu ví dụ

把客人送到大门外。

tiễn khách ra cửa.

Câu hỏi thường gặp

送 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

送 có nghĩa là "gửi", thuộc loại động từ.

送 đọc như thế nào?

送 phiên âm pinyin là "sòng", âm Hán-Việt là "tống".

送 thuộc HSK mấy?

送 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 送 như thế nào?

Ví dụ: 把客人送到大门外。 — nghĩa là "tiễn khách ra cửa.".

Gặp lại 送 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng