趟
HSK 4lượng từ, danh từ
趟 nghĩa là chuyến đi
- Pinyin
- tàng
- Hán-Việt
- thang
- Tiếng Anh
- (measure word for trips)rank; class; etc
趟 (phiên âm pinyin: tàng) là lượng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuyến đi". Âm Hán-Việt của 趟 là "thang". 趟 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 今天夜里还有一趟车。 (tối nay có một chuyến xe.)
Câu ví dụ
今天夜里还有一趟车。
Câu hỏi thường gặp
趟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
趟 có nghĩa là "chuyến đi", thuộc loại lượng từ, danh từ.
趟 đọc như thế nào?
趟 phiên âm pinyin là "tàng", âm Hán-Việt là "thang".
趟 thuộc HSK mấy?
趟 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 趟 như thế nào?
Ví dụ: 今天夜里还有一趟车。 — nghĩa là "tối nay có một chuyến xe.".
Gặp lại 趟 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng