HSK 6động từ

nghĩa là nằm bò, nằm sấp

Pinyin
Hán-Việt
vát
Tiếng Anh
to lie on one's stomachto lean forward, resting one's upper body (on a desktop etc)(Taiwan) percent

趴 (phiên âm pinyin: pā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nằm bò, nằm sấp". Âm Hán-Việt của 趴 là "vát". 趴 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 趴在桌子上画图。 (nằm bò trên bàn để vẽ.)

Câu ví dụ

趴在桌子上画图。

nằm bò trên bàn để vẽ.

Câu hỏi thường gặp

趴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

趴 có nghĩa là "nằm bò, nằm sấp", thuộc loại động từ.

趴 đọc như thế nào?

趴 phiên âm pinyin là "pā", âm Hán-Việt là "vát".

趴 thuộc HSK mấy?

趴 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 趴 như thế nào?

Ví dụ: 趴在桌子上画图。 — nghĩa là "nằm bò trên bàn để vẽ.".

Gặp lại 趴 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng