HSK 6động từ, danh từ

nghĩa là ngã, té, rơi

Pinyin
diē
Hán-Việt
điệt
Tiếng Anh
to fall; to tumble; drop; fall

跌 (phiên âm pinyin: diē) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngã, té, rơi". Âm Hán-Việt của 跌 là "điệt". 跌 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 跌倒了又爬起来了。 (té xuống lại bò dậy)

Câu ví dụ

跌倒了又爬起来了。

té xuống lại bò dậy

Câu hỏi thường gặp

跌 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

跌 có nghĩa là "ngã, té, rơi", thuộc loại động từ, danh từ.

跌 đọc như thế nào?

跌 phiên âm pinyin là "diē", âm Hán-Việt là "điệt".

跌 thuộc HSK mấy?

跌 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 跌 như thế nào?

Ví dụ: 跌倒了又爬起来了。 — nghĩa là "té xuống lại bò dậy".

Gặp lại 跌 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng