跨
跨 nghĩa là bước dài, xoải bước
- Pinyin
- kuà
- Hán-Việt
- khoa
- Tiếng Anh
- step; stridestraddle; bestridecut across; go beyond
跨 (phiên âm pinyin: kuà) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bước dài, xoải bước". Âm Hán-Việt của 跨 là "khoa". 跨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 向左跨一迈(一 大步)。 (bước sang trái.)
Câu ví dụ
向左跨一迈(一 大步)。
Câu hỏi thường gặp
跨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
跨 có nghĩa là "bước dài, xoải bước".
跨 đọc như thế nào?
跨 phiên âm pinyin là "kuà", âm Hán-Việt là "khoa".
跨 thuộc HSK mấy?
跨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 跨 như thế nào?
Ví dụ: 向左跨一迈(一 大步)。 — nghĩa là "bước sang trái.".
Gặp lại 跨 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng