nghĩa là nhảy, bật, tung ra

Pinyin
bèng
Hán-Việt
bảng
Tiếng Anh
leap; jump; spring; skip

蹦 (phiên âm pinyin: bèng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhảy, bật, tung ra". Âm Hán-Việt của 蹦 là "bảng". 蹦 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他蹲下身子,用力一蹦,就蹦了六七尺远 (anh ta ngồi xổm xuống, dùng sức búng một cái, nhảy xa luôn sáu bảy thước)

Câu ví dụ

他蹲下身子,用力一蹦,就蹦了六七尺远

anh ta ngồi xổm xuống, dùng sức búng một cái, nhảy xa luôn sáu bảy thước

Câu hỏi thường gặp

蹦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

蹦 có nghĩa là "nhảy, bật, tung ra".

蹦 đọc như thế nào?

蹦 phiên âm pinyin là "bèng", âm Hán-Việt là "bảng".

蹦 thuộc HSK mấy?

蹦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 蹦 như thế nào?

Ví dụ: 他蹲下身子,用力一蹦,就蹦了六七尺远 — nghĩa là "anh ta ngồi xổm xuống, dùng sức búng một cái, nhảy xa luôn sáu bảy thước".

Gặp lại 蹦 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng