HSK 6động từ

nghĩa là đạp, giẫm

Pinyin
dēng
Hán-Việt
đăng
Tiếng Anh
to press down with the foot; to step on; to tread; to wear (shoes/etc)

蹬 (phiên âm pinyin: dēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đạp, giẫm". Âm Hán-Việt của 蹬 là "đăng". 蹬 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 蹬三轮儿。 (đạp xe ba bánh.)

Câu ví dụ

蹬三轮儿。

đạp xe ba bánh.

Câu hỏi thường gặp

蹬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

蹬 có nghĩa là "đạp, giẫm", thuộc loại động từ.

蹬 đọc như thế nào?

蹬 phiên âm pinyin là "dēng", âm Hán-Việt là "đăng".

蹬 thuộc HSK mấy?

蹬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 蹬 như thế nào?

Ví dụ: 蹬三轮儿。 — nghĩa là "đạp xe ba bánh.".

Gặp lại 蹬 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng