周折
周折 (phiên âm pinyin: zhōu zhé) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trục trặc, trắc trở". 周折 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 大费周折 (gặp nhiều trắc trở)
Câu ví dụ
大费周折
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
周折 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
周折 có nghĩa là "trục trặc, trắc trở".
周折 đọc như thế nào?
周折 phiên âm pinyin là "zhōu zhé".
周折 thuộc HSK mấy?
周折 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 周折 như thế nào?
Ví dụ: 大费周折 — nghĩa là "gặp nhiều trắc trở".
Gặp lại 周折 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng