打折 (phiên âm pinyin: dǎ zhé) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giảm giá". 打折 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这家店正在打折,很多东西都很便宜。 (Cửa hàng này đang giảm giá, nhiều thứ rất rẻ.)
Giải nghĩa
Giảm bớt một phần giá gốc của sản phẩm hoặc dịch vụ.
Câu ví dụ
这家店正在打折,很多东西都很便宜。
Lưu 打折 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
打折 là động từ chỉ hành động giảm giá. Nó thường đi kèm với một tỷ lệ phần trăm hoặc một mức giảm cụ thể, ví dụ như '打八折' (giảm 20%, tức là còn 80%) hay '打五折' (giảm 50%). Đây là một cụm từ rất quen thuộc trong các hoạt động khuyến mãi. Hãy nhớ rằng '打折' là hành động, còn '折扣' là danh từ chỉ sự giảm giá đó.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
打折 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
打折 đọc như thế nào?
打折 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 打折 như thế nào?
Gặp lại 打折 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng