(phồn thể)
HSK 2động từ

nghĩa là để cho

Pinyin
ràng
Hán-Việt
nhượng
Tiếng Anh
to allow; to cause; to letto yieldto induce sb to do sth

让 (phiên âm pinyin: ràng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "để cho". Âm Hán-Việt của 让 là "nhượng". Dạng phồn thể viết là 讓. 让 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 弟弟小,哥哥让着他点儿。 (em còn nhỏ, anh lớn phải nhường em nó một chút.)

Câu ví dụ

弟弟小,哥哥让着他点儿。

em còn nhỏ, anh lớn phải nhường em nó một chút.

Câu hỏi thường gặp

让 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

让 có nghĩa là "để cho", thuộc loại động từ.

让 đọc như thế nào?

让 phiên âm pinyin là "ràng", âm Hán-Việt là "nhượng".

让 thuộc HSK mấy?

让 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 让 như thế nào?

Ví dụ: 弟弟小,哥哥让着他点儿。 — nghĩa là "em còn nhỏ, anh lớn phải nhường em nó một chút.".

Gặp lại 让 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng