让步讓步 (phồn thể)
HSK 6cụm động-tân

让步 nghĩa là nhượng bộ, nhường bước

Pinyin
ràng bù
Tiếng Anh
to make a concession; to yield; to give way; to compromise; to step aside

让步 (phiên âm pinyin: ràng bù) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhượng bộ, nhường bước". Dạng phồn thể viết là 讓步. 让步 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不向无理要求让步。 (Không nhượng bộ trước yêu cầu vô lý.)

Câu ví dụ

不向无理要求让步。

Không nhượng bộ trước yêu cầu vô lý.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

让步 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

让步 có nghĩa là "nhượng bộ, nhường bước", thuộc loại cụm động-tân.

让步 đọc như thế nào?

让步 phiên âm pinyin là "ràng bù".

让步 thuộc HSK mấy?

让步 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 让步 như thế nào?

Ví dụ: 不向无理要求让步。 — nghĩa là "Không nhượng bộ trước yêu cầu vô lý.".

Gặp lại 让步 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng