轮廓輪廓 (phồn thể)
轮廓 (phiên âm pinyin: lún kuò) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đường viền". Dạng phồn thể viết là 輪廓. 轮廓 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我只知道个轮廓, 详情并不清楚。 (tôi chỉ biết khái quát thôi, chứ còn chi tiết thì hoàn toàn không được rõ.)
Câu ví dụ
我只知道个轮廓, 详情并不清楚。
Phân tích từng chữ
轮—
廓—
Câu hỏi thường gặp
轮廓 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
轮廓 có nghĩa là "đường viền", thuộc loại danh từ.
轮廓 đọc như thế nào?
轮廓 phiên âm pinyin là "lún kuò".
轮廓 thuộc HSK mấy?
轮廓 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 轮廓 như thế nào?
Ví dụ: 我只知道个轮廓, 详情并不清楚。 — nghĩa là "tôi chỉ biết khái quát thôi, chứ còn chi tiết thì hoàn toàn không được rõ.".
Gặp lại 轮廓 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng