轮流輪流 (phồn thể)
HSK 5động từ, trạng từ
轮流 nghĩa là thay phiên nhau
- Pinyin
- lún liú
- Tiếng Anh
- to take turnsto do sth. in turnin turns; by turns
轮流 (phiên âm pinyin: lún liú) là động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thay phiên nhau". Dạng phồn thể viết là 輪流. 轮流 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 轮流值日。 (luân phiên trực ban.)
Câu ví dụ
轮流值日。
Phân tích từng chữ
轮—
流—
Câu hỏi thường gặp
轮流 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
轮流 có nghĩa là "thay phiên nhau", thuộc loại động từ, trạng từ.
轮流 đọc như thế nào?
轮流 phiên âm pinyin là "lún liú".
轮流 thuộc HSK mấy?
轮流 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 轮流 như thế nào?
Ví dụ: 轮流值日。 — nghĩa là "luân phiên trực ban.".
Gặp lại 轮流 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng