轻輕 (phồn thể)
轻 nghĩa là nhẹ
- Pinyin
- qīng
- Hán-Việt
- khinh
- Tiếng Anh
- light, light-weightagile; alerteasy; simplerash; recklessgentle; soft; neutral; soft; unstressed
轻 (phiên âm pinyin: qīng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhẹ". Âm Hán-Việt của 轻 là "khinh". Dạng phồn thể viết là 輕. 轻 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 自己帮助别人时,常把事情说小说轻。 (giúp người khác thì thường nói việc mình là là nhỏ, không quan trọng)
Giải nghĩa
Chỉ sự nhẹ về trọng lượng.
Câu ví dụ
自己帮助别人时,常把事情说小说轻。
Cách dùng chi tiết
轻 (qīng) là tính từ chỉ sự nhẹ, trái ngược với 重 (zhòng). Nó dùng để miêu tả trọng lượng của vật thể. Ví dụ, đồ vật nhẹ (轻的东西), bước chân nhẹ (脚步轻). Nó cũng có thể mang nghĩa nhẹ nhàng, dễ dàng (轻松).
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
轻 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
轻 có nghĩa là "nhẹ", thuộc loại tính từ. Chỉ sự nhẹ về trọng lượng.
轻 đọc như thế nào?
轻 phiên âm pinyin là "qīng", âm Hán-Việt là "khinh".
轻 thuộc HSK mấy?
轻 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 轻 như thế nào?
Ví dụ: 自己帮助别人时,常把事情说小说轻。 — nghĩa là "giúp người khác thì thường nói việc mình là là nhỏ, không quan trọng".
Gặp lại 轻 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng