年轻年輕 (phồn thể)
年轻 (phiên âm pinyin: nián qīng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trẻ". Dạng phồn thể viết là 年輕. 年轻 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 年轻力壮。 (tuổi trẻ sức khoẻ dồi dào.)
Câu ví dụ
年轻力壮。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
年轻 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
年轻 có nghĩa là "trẻ", thuộc loại tính từ.
年轻 đọc như thế nào?
年轻 phiên âm pinyin là "nián qīng".
年轻 thuộc HSK mấy?
年轻 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 年轻 như thế nào?
Ví dụ: 年轻力壮。 — nghĩa là "tuổi trẻ sức khoẻ dồi dào.".
Gặp lại 年轻 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng