轻松輕鬆 (phồn thể)
HSK 4tính từ vị ngữ, động từ

轻松 nghĩa là nhẹ nhõ, thoải mái

Pinyin
qīng sōng
Tiếng Anh
relaxing, relaxed, lightto relax; to lighten up

轻松 (phiên âm pinyin: qīng sōng) là tính từ vị ngữ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhẹ nhõ, thoải mái". Dạng phồn thể viết là 輕鬆. 轻松 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 轻松活儿。 (việc nhẹ.)

Câu ví dụ

轻松活儿。

việc nhẹ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

轻松 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

轻松 có nghĩa là "nhẹ nhõ, thoải mái", thuộc loại tính từ vị ngữ, động từ.

轻松 đọc như thế nào?

轻松 phiên âm pinyin là "qīng sōng".

轻松 thuộc HSK mấy?

轻松 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 轻松 như thế nào?

Ví dụ: 轻松活儿。 — nghĩa là "việc nhẹ.".

Gặp lại 轻松 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng