边界邊界 (phồn thể)
HSK 6danh từ

边界 nghĩa là ranh giới

Pinyin
biān jiè
Tiếng Anh
boundary; border

边界 (phiên âm pinyin: biān jiè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ranh giới". Dạng phồn thể viết là 邊界. 边界 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 越过边界。 (vượt biên)

Câu ví dụ

越过边界。

vượt biên

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

边界 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

边界 có nghĩa là "ranh giới", thuộc loại danh từ.

边界 đọc như thế nào?

边界 phiên âm pinyin là "biān jiè".

边界 thuộc HSK mấy?

边界 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 边界 như thế nào?

Ví dụ: 越过边界。 — nghĩa là "vượt biên".

Gặp lại 边界 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng