外界
外界 (phiên âm pinyin: wài jiè) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bên ngoài". 外界 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 飞机的机身必须承受住外界的空气压力。 (thân máy bay phải chịu đựng áp lực không khí bên ngoài.)
Câu ví dụ
飞机的机身必须承受住外界的空气压力。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
外界 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
外界 có nghĩa là "bên ngoài".
外界 đọc như thế nào?
外界 phiên âm pinyin là "wài jiè".
外界 thuộc HSK mấy?
外界 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 外界 như thế nào?
Ví dụ: 飞机的机身必须承受住外界的空气压力。 — nghĩa là "thân máy bay phải chịu đựng áp lực không khí bên ngoài.".
Gặp lại 外界 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng