左边 (phiên âm pinyin: zuǒ bian) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bên trái". Dạng phồn thể viết là 左邊. 左边 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 我家在学校的左边。 (Nhà tôi ở bên trái trường học.)
Giải nghĩa
Chỉ vị trí hoặc phương hướng ở phía bên trái.
Câu ví dụ
我家在学校的左边。
Cách dùng chi tiết
左边 có nghĩa là 'bên trái', dùng để chỉ vị trí hoặc phương hướng. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ địa điểm hoặc vật thể khác để xác định vị trí tương đối, ví dụ '公园的左边' (bên trái công viên). Khi chỉ hướng, nó có thể đi kèm với động từ như '向左转' (rẽ trái).
Phân tích từng chữ
左—
边—
Từ đồng nghĩa
左侧
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
左边 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
左边 có nghĩa là "bên trái", thuộc loại trạng từ. Chỉ vị trí hoặc phương hướng ở phía bên trái.
左边 đọc như thế nào?
左边 phiên âm pinyin là "zuǒ bian".
左边 thuộc HSK mấy?
左边 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 左边 như thế nào?
Ví dụ: 我家在学校的左边。 — nghĩa là "Nhà tôi ở bên trái trường học.".
Gặp lại 左边 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng