界限
HSK 6danh từ

界限 nghĩa là giới hạn

Pinyin
jiè xiàn
Tiếng Anh
limits; bounds; boundariesdemarcation line

界限 (phiên âm pinyin: jiè xiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giới hạn". 界限 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 划清无产阶级和资产阶级的思想界限。 (vạch rõ ranh giới giữa giai cấp vô sản và giai cấp tư sản.)

Câu ví dụ

划清无产阶级和资产阶级的思想界限。

vạch rõ ranh giới giữa giai cấp vô sản và giai cấp tư sản.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

界限 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

界限 có nghĩa là "giới hạn", thuộc loại danh từ.

界限 đọc như thế nào?

界限 phiên âm pinyin là "jiè xiàn".

界限 thuộc HSK mấy?

界限 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 界限 như thế nào?

Ví dụ: 划清无产阶级和资产阶级的思想界限。 — nghĩa là "vạch rõ ranh giới giữa giai cấp vô sản và giai cấp tư sản.".

Gặp lại 界限 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng